Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-821.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-024.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-459.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-353.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.32 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.04 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-013.51 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.23 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.91 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-292.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35D-019.51 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37D-048.70 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-244.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-246.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74D-013.62 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-395.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76D-014.49 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-010.31 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-229.74 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-007.76 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-290.76 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-015.61 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-820.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |