Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61B-045.47 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-639.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-015.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-059.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-111.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |