Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-015.74 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.24 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.31 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.72 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.30 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.80 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.64 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-820.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-825.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-397.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.05 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.14 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-116.45 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.20 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.70 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-521.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-219.64 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-615.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |