Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-517.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.91 - Nghệ An Xe Con -
38C-252.46 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73B-018.67 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-279.60 - Quảng Trị Xe Con -
75A-402.75 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-403.02 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-029.52 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
75B-032.64 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
75B-032.81 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43C-320.07 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-439.23 - Quảng Nam Xe Con -
92A-439.74 - Quảng Nam Xe Con -
76A-324.13 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-324.82 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-330.51 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-029.12 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77A-357.37 - Bình Định Xe Con -
79A-579.21 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-581.87 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-582.42 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-583.12 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-584.14 - Khánh Hòa Xe Con -