Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28C-125.62 - Hòa Bình Xe Tải -
14K-002.60 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-006.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-013.49 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-027.51 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-456.84 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-376.72 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-376.97 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-744.50 - Phú Thọ Xe Con -
19C-265.42 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.42 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-275.50 - Phú Thọ Xe Tải -
99C-345.62 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-448.24 - Hải Dương Xe Tải -
89C-351.72 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-292.40 - Hà Nam Xe Con -
90A-293.72 - Hà Nam Xe Con -
90A-296.10 - Hà Nam Xe Con -
90A-296.94 - Hà Nam Xe Con -
18C-177.10 - Nam Định Xe Tải -
18C-182.42 - Nam Định Xe Tải -
35A-469.73 - Ninh Bình Xe Con -
35C-183.24 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-231.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-567.49 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-572.71 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-574.97 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-541.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.10 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.02 - Nghệ An Xe Con -