Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-464.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-547.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-031.27 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35B-024.43 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36B-047.92 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-705.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-278.82 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-018.32 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-314.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-316.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-357.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-571.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |