Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-567.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-245.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-369.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.93 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-445.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.34 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-231.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.82 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.41 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-296.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-385.01 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-623.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-655.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-271.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-002.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-016.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |