Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-590.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-017.21 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-323.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-020.64 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-029.87 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-826.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48B-014.32 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61K-524.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.97 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-619.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-619.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |