Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
97C-052.74 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-018.05 - Bắc Kạn Xe Khách -
22C-113.67 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-017.05 - Tuyên Quang Xe Khách -
25C-059.72 - Lai Châu Xe Tải -
25C-060.32 - Lai Châu Xe Tải -
25C-061.20 - Lai Châu Xe Tải -
26A-240.20 - Sơn La Xe Con -
26A-240.27 - Sơn La Xe Con -
26A-245.14 - Sơn La Xe Con -
26C-166.42 - Sơn La Xe Tải -
26C-166.50 - Sơn La Xe Tải -
28C-125.81 - Hòa Bình Xe Tải -
12C-139.78 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-047.46 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-453.94 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-465.87 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-393.37 - Bắc Giang Xe Tải -
19B-027.87 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-028.74 - Phú Thọ Xe Khách -
88C-317.05 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.12 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.49 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-332.31 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-333.54 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-346.84 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-033.40 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-435.61 - Hải Dương Xe Tải -
34C-435.90 - Hải Dương Xe Tải -
34C-438.67 - Hải Dương Xe Tải -