Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-279.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-325.70 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.24 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-229.76 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-862.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-013.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-859.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-860.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-723.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |