Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-693.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-280.51 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-390.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-947.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-437.13 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-357.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-578.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-458.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.37 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-824.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-745.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-604.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |