Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-607.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-011.53 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-525.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-632.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-860.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-047.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |