Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-883.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.48 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-432.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-531.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-532.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-498.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |