Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-439.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.48 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.91 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.67 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-215.84 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-292.21 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-302.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-024.48 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-229.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-585.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-249.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.43 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |