Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-443.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.31 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-635.05 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-089.13 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-089.49 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-051.64 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-009.21 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22B-017.23 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 25D-007.61 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-010.27 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-245.12 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-168.12 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-022.62 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-014.84 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.45 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-009.71 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.71 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-865.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.72 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.02 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-001.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |