Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-994.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-720.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88D-024.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-024.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99B-032.62 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-028.01 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-931.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.51 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.34 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.04 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-531.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.47 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90C-157.17 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |