Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-351.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-357.34 - Hà Nội Xe Tải -
29K-366.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-368.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-379.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-383.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-400.31 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-421.97 - Hà Nội Xe Tải -
29K-422.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-454.81 - Hà Nội Xe Tải -
23A-171.03 - Hà Giang Xe Con -
24A-318.24 - Lào Cai Xe Con -
24B-020.60 - Lào Cai Xe Khách -
26A-237.45 - Sơn La Xe Con -
21D-008.04 - Yên Bái Xe tải van -
28A-270.31 - Hòa Bình Xe Con -
28D-014.61 - Hòa Bình Xe tải van -
20D-034.61 - Thái Nguyên Xe tải van -
12A-269.03 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-270.31 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-272.31 - Lạng Sơn Xe Con -
12B-017.64 - Lạng Sơn Xe Khách -
12D-007.57 - Lạng Sơn Xe tải van -
12D-011.37 - Lạng Sơn Xe tải van -
14K-016.23 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-018.76 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-029.73 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-994.07 - Quảng Ninh Xe Con -