Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-588.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.76 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-023.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-369.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.46 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.04 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-019.54 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-148.74 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.20 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-387.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-315.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.53 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-063.74 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-260.67 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-260.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-261.42 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.34 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-179.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78C-127.43 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-576.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.73 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-231.02 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.72 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |