Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-778.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-199.34 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-200.60 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-595.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-636.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-061.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |