Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-196.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-471.84 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-236.94 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.48 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.97 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68A-370.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.97 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.70 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-522.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-385.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-397.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-660.41 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23B-012.45 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-014.48 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-017.13 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-018.30 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-273.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |