Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-376.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-010.75 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-012.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-948.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.72 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-442.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.80 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-038.72 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-572.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-013.81 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-013.90 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-008.76 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.12 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-471.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-750.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-015.64 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-017.57 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-508.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-628.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |