Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-885.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-032.71 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-449.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.64 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-546.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.90 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-494.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-288.45 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-295.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.47 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-010.64 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 51M-177.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |