Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-689.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-370.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-370.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.12 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-438.45 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-217.04 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.90 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-147.71 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.78 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-467.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.01 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-752.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-523.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-217.80 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.50 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 83A-196.54 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69A-171.78 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-338.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |