Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-407.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-011.14 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22D-009.91 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-321.03 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-087.54 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21D-008.02 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-267.71 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-867.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.12 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-009.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.49 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-874.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-023.52 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88D-021.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-857.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |