Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-535.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-291.50 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.97 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 74B-020.71 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-316.93 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.14 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78B-020.87 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 81A-460.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48B-014.37 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-513.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-659.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-678.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-007.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |