Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-538.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-628.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.52 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-856.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 63B-033.52 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-035.31 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-214.27 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67C-194.23 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-380.73 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.42 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.13 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65B-025.50 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-027.92 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95A-143.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94B-017.49 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-006.80 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69A-173.42 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-173.43 | - | Cà Mau | Xe Con | - |