Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99C-339.80 - Bắc Ninh Xe Tải -
99D-024.91 - Bắc Ninh Xe tải van -
15B-055.73 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-349.40 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-350.30 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-357.13 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-492.37 - Nam Định Xe Con -
18A-493.91 - Nam Định Xe Con -
18A-495.92 - Nam Định Xe Con -
18A-499.03 - Nam Định Xe Con -
18A-503.21 - Nam Định Xe Con -
18B-034.41 - Nam Định Xe Khách -
35B-025.78 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-240.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.47 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-484.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-496.64 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.64 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.73 - Nghệ An Xe Con -
38C-253.04 - Hà Tĩnh Xe Tải -
43C-315.07 - Đà Nẵng Xe Tải -
43C-316.48 - Đà Nẵng Xe Tải -
77B-040.45 - Bình Định Xe Khách -
77B-040.53 - Bình Định Xe Khách -
79D-013.45 - Khánh Hòa Xe tải van -
79D-014.51 - Khánh Hòa Xe tải van -