Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-014.52 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-856.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-025.34 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.49 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-203.48 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.90 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-585.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.49 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-541.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.51 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.31 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-659.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-013.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-900.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-341.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-341.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-017.49 | - | Long An | Xe tải van | - |