Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-317.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-339.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-344.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-363.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-364.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.82 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97C-051.90 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.24 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-282.34 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-166.02 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-008.48 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-009.67 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-863.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14D-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-387.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |