Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-347.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-433.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-438.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.53 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.92 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-353.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-506.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.92 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 38C-242.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-391.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79C-230.02 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-330.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-099.04 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-011.21 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-289.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-384.07 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-614.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |