Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-463.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-157.61 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-179.74 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-181.91 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-299.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-029.74 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38D-023.51 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.10 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-197.52 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-011.05 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-282.21 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.73 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-150.04 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-009.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-965.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.41 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-013.67 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-224.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85D-010.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-012.90 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.07 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |