Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-335.43 - Hà Nội Xe Tải -
29K-340.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-372.23 - Hà Nội Xe Tải -
29K-399.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-401.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-428.46 - Hà Nội Xe Tải -
29K-473.94 - Hà Nội Xe Tải -
23C-092.50 - Hà Giang Xe Tải -
23C-092.87 - Hà Giang Xe Tải -
11B-017.02 - Cao Bằng Xe Khách -
97C-053.12 - Bắc Kạn Xe Tải -
24A-318.62 - Lào Cai Xe Con -
24A-321.34 - Lào Cai Xe Con -
24A-323.03 - Lào Cai Xe Con -
27A-131.94 - Điện Biên Xe Con -
27D-009.14 - Điện Biên Xe tải van -
21A-224.17 - Yên Bái Xe Con -
21A-228.54 - Yên Bái Xe Con -
21B-015.71 - Yên Bái Xe Khách -
28D-013.71 - Hòa Bình Xe tải van -
20A-885.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-901.93 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-264.53 - Lạng Sơn Xe Con -
12D-009.17 - Lạng Sơn Xe tải van -
98B-044.32 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-020.64 - Bắc Giang Xe tải van -
88A-792.45 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-797.76 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-797.87 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.53 - Vĩnh Phúc Xe Con -