Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-469.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-634.73 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.02 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-113.90 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26A-244.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.23 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.70 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-007.50 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-013.97 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-877.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-318.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-017.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-725.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.10 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-803.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-438.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |