Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85D-008.93 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-025.13 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.21 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-160.71 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-165.23 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-011.50 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-817.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-416.80 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.61 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-122.60 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-756.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-016.97 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-507.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.46 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-599.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-635.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.94 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-675.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-277.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-902.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |