Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-164.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-434.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.87 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-325.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-327.41 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78C-128.92 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-579.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-009.01 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-027.45 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-464.01 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.02 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-417.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-749.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70D-013.60 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60C-768.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-057.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-478.75 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.40 | - | Long An | Xe Con | - |