Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-640.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-272.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25D-009.54 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-228.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-865.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-000.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-798.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-460.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-155.90 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-013.48 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |