Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-449.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-329.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78D-007.05 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85A-148.71 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.02 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.37 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-007.10 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-818.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-008.47 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-205.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-613.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-764.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-080.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-151.37 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 67D-011.37 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 83A-195.47 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94D-007.05 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-327.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-342.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |