Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-270.60 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-828.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-855.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-490.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-026.14 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-295.97 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36B-048.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-694.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-020.32 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 79A-576.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-463.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-840.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-256.62 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |