Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-014.20 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-014.27 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-751.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-598.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-613.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-641.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-081.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-031.70 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64A-208.53 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.37 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-311.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.05 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-023.92 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-027.40 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-368.92 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.41 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-522.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |