Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-295.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-207.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-584.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-585.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-588.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-554.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-022.51 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-343.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62B-031.67 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-014.75 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-340.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-014.02 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71D-005.90 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-010.07 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |