Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-150.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-284.47 - Hà Nội Xe Con -
30M-320.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-366.57 - Hà Nội Xe Con -
30M-379.23 - Hà Nội Xe Con -
30M-410.81 - Hà Nội Xe Con -
23A-171.46 - Hà Giang Xe Con -
28A-259.07 - Hòa Bình Xe Con -
28B-017.94 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-876.54 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-269.73 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-000.70 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-027.03 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-028.46 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.02 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.61 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.42 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-999.10 - Quảng Ninh Xe Con -
98B-045.94 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-725.04 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-731.74 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-741.97 - Phú Thọ Xe Con -
19A-753.12 - Phú Thọ Xe Con -
99A-864.81 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.46 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-867.52 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.40 - Bắc Ninh Xe Con -