Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-375.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-394.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-216.05 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-216.43 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.53 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-026.34 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.14 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-159.30 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-160.92 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49A-759.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-602.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-699.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-151.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-473.24 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-476.51 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.70 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-339.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-220.34 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-307.82 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-031.72 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-367.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-369.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-382.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-516.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |