Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-361.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-366.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.31 - Hà Nội Xe Tải -
29K-392.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-393.84 - Hà Nội Xe Tải -
29K-426.52 - Hà Nội Xe Tải -
23A-167.13 - Hà Giang Xe Con -
11A-140.75 - Cao Bằng Xe Con -
24A-322.02 - Lào Cai Xe Con -
21A-226.52 - Yên Bái Xe Con -
21C-113.64 - Yên Bái Xe Tải -
20C-317.70 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-322.94 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-873.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.52 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.53 - Bắc Giang Xe Con -
98C-393.53 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-795.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-871.01 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-924.53 - Hải Dương Xe Con -
34A-939.42 - Hải Dương Xe Con -
34A-958.32 - Hải Dương Xe Con -
34C-440.13 - Hải Dương Xe Tải -
89A-532.47 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.42 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.78 - Hưng Yên Xe Con -
89C-346.62 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-295.75 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.45 - Hà Nam Xe Con -