Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-273.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-791.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-971.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-493.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-467.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-236.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-563.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-282.43 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-391.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92C-266.27 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-324.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-324.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |