Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-887.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-876.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-925.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-047.02 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-435.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.92 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-531.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |