Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-561.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-296.76 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-683.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-948.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79B-047.34 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-462.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-508.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-572.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-846.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-015.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-191.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67B-033.04 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-033.14 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65A-516.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |