Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-325.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-327.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79A-569.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-163.04 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-840.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-753.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-595.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-675.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-055.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |