Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-280.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.20 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.93 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.74 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-243.64 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-860.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.30 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.80 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-002.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-725.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |