Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-484.30 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.41 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-560.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-488.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-682.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-018.21 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-029.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-950.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-369.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.20 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.27 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-160.02 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-459.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.87 | - | Gia Lai | Xe Con | - |