Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-920.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-047.13 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-435.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.78 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-533.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.49 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.45 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.78 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.31 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-490.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-513.05 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-476.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.17 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |